Gigabit Media Converter PLANET GT-80x Series (bao gồm PLANET GT-802, GT-802S, GT-802S40, GT-806S60, GT-805A and GT-806A/B) là giải pháp chuyển đổi Ethernet Gigabit từ tín hiệu điện 10/100/1000Base-T giao diện RJ45 sang tín hiệu quang 1000BaseX. Gigabit Media Converter PLANET GT-80x Series hỗ trợ các đầu nối SC / SFP / WDM với chế độ đơn mốt (Singlemode) hoặc đa mốt (Multimode) theo model.
Bộ chuyển đổi quang điện LANET GT-80x Gigabit mở rộng khoảng cách truyền thông với hiệu suất Gigabit cao qua cáp quang cho các ứng dụng cáp quang khác nhau, như mở rộng mạng LAN, truyền tín hiệu từ các Camera IP, Wifi IP về mạng trục,….
Media Converter PLANET GT-80x dễ sử dụng, hỗ trợ Plug and Play, không yêu cầu cài đặt. Converter quang điện Gigabti PLANET GT-80x có thể được sử dụng như một thiết bị độc lập khi được cấp nguồn bởi bộ chuyển đổi DC theo kèm, hoặc được sử dụng với khung nguồn tập trung PLANET 19 (MC-700 / MC-1500 / MC -1500R / MC-1500R48).
Tính năng chính Gigabit Media Converter PLANET GT-80x Series
- Chuyển đổi quang điện tốc độ Gigabit 10/100/1000BaseT và 1000BaseX.
- Hỗ trợ các đầu nối SC / SFP / WDM với chế độ đơn mốt (Singlemode) hoặc đa mốt (Multimode) theo mode
- Khoảng cách kết nối qua cáp sợi quang từ 550m tới 120km.
- Vỏ bảo vệ bằng kim loại, có chống sốc điện.
- Hỗ trợ Plug and Play.
- Nguồn điện: Adapter nguồn 100~240VAC
Thông số kỹ thuật bộ chuyển đổi quang điện Converter PLANET GT-80x Series
| Hardware Specifications | |
|---|---|
| Hardware Version | 6 |
| Ports | 1 x 10/100/1000BASE-T port: GT-802/GT-802S/GT-802S40/GT-802S60/GT-805A/GT-806A15/GT-806B15/GT-806A40/GT-806B40/ GT-806A60/GT-806B60 1 x 1000BASE-SX SC port: 1 x 1000BASE-LX SC port: 1 x 100/1000BASE-X SFP port: 1 x 1000BASE-BX SC port: |
| Copper Interface | RJ45 port (auto-MDI/MDI-X) twisted pair |
| Optic Interface | GT-802/GT-802S/GT-802S40/GT-802S60: SC GT-805A: SFP GT-806A15/GT-806B15/GT-806A40/GT-806B40/GT-806A60/GT-806B60: WDM SC |
| Fiber Maximum Distance | GT-802: 220/550m GT-802S: 20km GT-802S40:40km GT-802S60:60km GT-805A: N/A GT-806A15: 20km GT-806B15: 20km GT-806A40: 40km GT-806B40: 40km GT-806A60: 60km GT-806B60: 60km |
| Optic Wavelength | GT-802: 850nm GT-802S: 1310nm GT-802S40:1310nm GT-802S60:1310nm GT-805A: N/A GT-806A15: TX:1310nm RX:1550nm GT-806B15: TX:1550nm RX:1310nm GT-806A40: TX:1310nm RX:1550nm GT-806B40: TX:1550nm RX:1310nm GT-806A60: TX:1310nm RX:1550nm GT-806B60: TX:1550nm RX:1310nm |
| Max. Optical Launch Power | GT-802: -4dBm GT-802S: -3dBm GT-802S40: -3dBm GT-802S60: -3dBm GT-805A: N/A GT-806A15: -3dBm GT-806B15: -3dBm GT-806A40: +5dBm GT-806B40: +4dBm GT-806A60: +5dBm GT-806B60: +4dBm |
| Min. Optical Launch Power | GT-802: -9.5dBm GT-802S: -9.5dBm GT-802S40: -9.5dBm GT-802S60: -9.5dBm GT-805A: N/A GT-806A15: -9dBm GT-806B15: -9dBm GT-806A40: 0dBm GT-806B40: -1dBm GT-806A60: 0dBm GT-806B60: -1dBm |
| Max. Input Power | GT-802: N/A GT-802S: -3 GT-802S40: -3 GT-802S60: -3 GT-805A: N/A GT-806A15: -3 GT-806B15: -3 GT-806A40: -2 GT-806B40: -2 GT-806A60: -2 GT-806B60: -2 |
| Min. Input Power | GT-802: -18 GT-802S: -20 GT-802S40: -20 GT-802S60: -20 GT-805A: N/A GT-806A15: -21 GT-806B15: -21 GT-806A40: -25 GT-806B40: -25 GT-806A60: -25 GT-806B60: -25 |
| Optical Link Budget | GT-802: 3dB(62.5/125μm) 4dB(50/125μm) GT-802S: 4.9dB GT-802S40: 4.9dB GT-802S60: 4.9dB GT-805A: N/A GT-806A15: 12dB GT-806B15: 12dB GT-806A40: 25dB GT-806B40: 24dB GT-806A60: 25dB GT-806B60: 24dB |
| LED Indicator | PWR TP LINK/ACT, 1000 LINK/ACT Fiber LINK/ACT |
| DIP Switch | LFP function (Disable / Enable) setting |
| Power Consumption | 4.6 watts/15 BTU (maximum) |
| Power Input | DC 5V/2A |
| Dimensions (W x D x H) | 94 x 70 x 26 mm |
| Weight | 0.2kg |
| Converter Specifications | |
| Speed | Twisted-pair: 10/20Mbps for half/full duplex 100/200Mbps for half/full duplex 2000Mbps for full duplex Fiber-optic: 2000Mbps for full duplex 200Mbps for full duplex (GT-805A only) |
| Network Cables | Twisted-pair 10BASE-T: 2-pair UTP Cat. 3,4,5, up to 100m 100BASE-TX: 2-pair UTP Cat. 5, up to 100m 1000BASE-T: 4-pair STP Cat 5 up to 100m Fiber-optic Cable 100BASE-FX: |
| Jumbo Packet Size | 9K |
| Standard Conformance | |
| Standards Compliance | IEEE 802.3, 10BASE-T IEEE 802.3u, 100BASE-TX/100BASE-FX IEEE 802.3ab, 1000BASE-T IEEE 802.3z, 1000BASE-SX/LX IEEE 802.3x Full-duplex flow control |
| Environment | |
| Operating Environment | Operating temperature: 0 to 50 degrees C Humidity: 5~95% non-condensing |
| Storage Environment | Storage temperature: -10 to 70 degrees C Humidity: 5~95% non-condensing |
| Emissions | FCC Class A, CE Class A |
