Switch 24-Port Gigabit Planet GSW-2401 là thiết bị chuyển mạch Ethernet Gigabit không quản lý, cung cấp 24 cổng 10/100/1000 RJ45 được thiết kế cho các ứng dụng băng thông rộng trong mạng doanh nghiệp và hộ gia đình với nhu cầu cơ bản về cơ sở hạ tầng mạng. Bộ chia mạng 24 cổng Ethernet Gigabit này tương thích với các thiết bị của bên thứ ba và cho các cấu trúc liên kết có thể mở rộng.
Gigabit Ethernet Switch 24-Port Planet GSW-2401 là một giải pháp mạng xanh phù hợp với xu hướng tiết kiệm năng lượng trên toàn thế giới và có thể xử lý số lượng truyền dữ liệu cực lớn trong một cấu trúc liên kết an toàn liên kết đến các máy chủ đường trục hoặc công suất cao, giúp việc triển khai mạng Gigabit dễ dàng cho các gia đình, SOHO và SMB bị hạn chế về không gian. Switch 24 cổng Gigabit Planet GSW-2401 hoạt động êm ái vì nó có không làm mát bằng quạt và phiên bản phần cứng mới của GSW-2401 cung cấp các chế độ “Tiêu chuẩn”, “Tắt điều khiển luồng”, “VLAN” và “Mở rộng”. Nguồn điện bên trong của nó có thể được cắm trực tiếp vào ổ cắm điện mà không cần phải sử dụng bộ đổi nguồn.
Tính năng chính Switch 24-Port Gigabit Planet GSW-2401
- 24 cổng Gigabit RJ45, 10/100/1000Mbps.
- Tự động nhận MDI/MDI-X
- Vỏ hợp kim chắc chắn, dễ bố trí lắp đặt.
- Cung cấp các chế độ “Tiêu chuẩn”, “Tắt điều khiển luồng”, “VLAN” và “Mở rộng”
- Unmanaged Switch, hỗ trợ Plug and Play
- Nguồn điện: 100~240VAC
Thông số kỹ thuật Switch 24 cổng Gigabit Planet GSW-2401
| Hardware Specifications | |
|---|---|
| Hardware Version | 9 |
| 10/100/1000BASE-T MDI/MDIX Ports | 24 |
| DIP Switch | Operation mode selection – Standard – Flow control off – VLAN – Extend |
| Weight | 1.9kg |
| Power Consumption/Dissipation | 14.6 watts/49 BTU |
| Power Requirements | 100~240V AC, 0.17A, 50-60Hz |
| Dimensions (W x D x H) | 440 x 208 x 44mm, 1U height |
| Switching | |
| Switch Processing Scheme | Store-and-Forward |
| Throughput (packet per second) | 35.7Mpps |
| Switch Fabric | 48Gbps |
| Address Table | 8K entries |
| Jumbo Packet Size | 9K |
| Flow Control | Back pressure for half duplex IEEE 802.3x Pause frame for full duplex |
| Standards Conformance | |
| Regulatory Compliance | FCC Part 15 Class A, CE |
| Standards Compliance | IEEE 802.3 (Ethernet) IEEE 802.3u (Fast Ethernet) IEEE 802.3ab (Gigabit Ethernet) IEEE 802.3x (Full-Duplex Flow Control) IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (EEE) |
| Environment | |
| Operating | Operating Temperature: 0~50 degrees C Relative Humidity: 5% to 95% (non-condensing) |
| Storage | Temperature: -10~70 degrees C Relative Humidity: 5% to 95% (non-condensing) |
